DaoQuocDaiLoan.comMột đảo có sống núi chạy dọc
Đô thị và công nghệ

Từ dệt may tới chip: Đài Loan công nghiệp hoá thế nào

Trong vòng khoảng ba mươi năm, một hòn đảo nông nghiệp thiếu tài nguyên đã thành nơi sản xuất phần lớn chip tiên tiến của thế giới.

An old factory floor with rows of industrial sewing machines, warm afternoon light through high windows, no readable text

Trong vòng khoảng ba mươi năm, một hòn đảo nông nghiệp thiếu tài nguyên đã thành nơi sản xuất phần lớn chip tiên tiến của thế giới. Quá trình đó không phải may mắn, và các bước đi của nó có thể kể lại được.

Thông tin nhanh:
  • Đài Loan gần như không có tài nguyên khoáng sản và dầu mỏ đáng kể.
  • Cải cách ruộng đất được tiến hành trong thập niên 1950.
  • Khu chế xuất Cao Hùng lập năm 1966, thuộc nhóm khu chế xuất đầu tiên ở châu Á.
  • Khu công nghiệp khoa học Tân Trúc lập năm 1980.

Điểm xuất phát

Bắt đầu từ chỗ đảo có gì.

Đài Loan không có dầu mỏ, không có mỏ kim loại lớn và rất ít đất bằng.

Phần lớn dân cư làm nông nghiệp vào giữa thế kỷ hai mươi.

Hệ thống thuỷ lợi và đường sắt để lại từ thời kỳ trước là nền hạ tầng sẵn có.

Dân số tăng nhanh sau năm 1949, tạo áp lực lớn về việc làm.

Thị trường trong nước nhỏ, nên sản xuất chỉ để bán trong đảo là không đủ.

Từ điều kiện đó rút ra một kết luận gần như bắt buộc: muốn phát triển thì phải xuất khẩu, và phải dựa vào con người chứ không dựa vào tài nguyên.

Cải cách ruộng đất và tích luỹ ban đầu

Bước đầu tiên, thường bị bỏ qua khi kể chuyện Đài Loan.

Cải cách ruộng đất trong thập niên 1950 chuyển quyền sở hữu đất cho người trực tiếp canh tác.

Địa chủ được bồi thường một phần bằng cổ phần trong doanh nghiệp nhà nước.

Cơ chế này biến một phần vốn đất đai thành vốn công nghiệp.

Năng suất nông nghiệp tăng tạo thặng dư lương thực.

Thặng dư đó nuôi lực lượng lao động chuyển sang công nghiệp.

Đây là bài học được nhiều nước nghiên cứu: công nghiệp hoá bắt đầu từ nông nghiệp chứ không bắt đầu từ nhà máy.

Giai đoạn gia công xuất khẩu

Bước thứ hai.

Khu chế xuất Cao Hùng lập năm 1966, cho phép nhập nguyên liệu, gia công và xuất đi với thủ tục đơn giản.

Đây là một trong những khu chế xuất đầu tiên ở châu Á và mô hình sau đó được nhiều nước học theo.

Dệt may, giày dép, đồ nhựa và đồ chơi là các ngành chủ lực giai đoạn đó.

Lao động giá rẻ và kỷ luật là lợi thế ban đầu.

Doanh nghiệp nhỏ do gia đình sở hữu mọc lên khắp hành lang phía tây.

Nhưng lợi thế này có hạn sử dụng: khi lương tăng, mô hình gia công giá rẻ không còn cạnh tranh được — và Đài Loan đã chuẩn bị cho điều đó từ trước.

Chuyển lên công nghệ

Bước quyết định.

Khu công nghiệp khoa học Tân Trúc lập năm 1980, tập trung vào điện tử và công nghệ cao.

Viện nghiên cứu công nghệ công nghiệp đóng vai trò cầu nối giữa nghiên cứu và sản xuất.

Nhà nước cử người đi học ở nước ngoài rồi thu hút họ về.

Nhiều nhà sáng lập công ty công nghệ Đài Loan từng làm việc trong ngành bán dẫn ở Mỹ.

Ưu đãi thuế và hạ tầng sẵn có thu hút doanh nghiệp vào khu.

Điểm mấu chốt của cả giai đoạn này: chuyển đổi được lên công nghệ vì đã đầu tư vào giáo dục và con người từ nhiều năm trước, không phải vì có chính sách hay tại một thời điểm.

Giáo dục là nền

Phần nền tảng.

Tỉ lệ đi học và trình độ học vấn của Đài Loan tăng nhanh qua các thập niên.

Đào tạo kỹ thuật và dạy nghề được chú trọng song song với đại học.

Nhiều trường đại học kỹ thuật đặt gần khu công nghiệp.

Du học sinh về nước mang theo cả kỹ thuật lẫn quan hệ với thị trường quốc tế.

Văn hoá coi trọng học hành là nền xã hội cho chính sách đó.

Cái giá của tốc độ

Phần mặt trái, để bài không thành bài ca ngợi.

Giai đoạn công nghiệp hoá nhanh gây ô nhiễm nặng ở nhiều vùng.

Sông ở hành lang phía tây từng ô nhiễm nghiêm trọng, và việc phục hồi mất nhiều thập niên.

Điều kiện lao động trong giai đoạn đầu rất khắc nghiệt, giờ làm dài và an toàn lao động kém.

Phong trào môi trường và phong trào lao động phát triển từ thập niên 1980, dẫn tới siết quy định.

Một số ngành gây ô nhiễm chuyển ra nước ngoài khi quy định trong nước chặt lại.

Đây là mô típ chung của các nền kinh tế công nghiệp hoá nhanh: chi phí môi trường và xã hội được trả sau, và thường do thế hệ khác trả.

Đây là điều đáng chú ý nhất với người Việt quan tâm du học: Đài Loan là ví dụ về việc đầu tư vào người học có thể đổi vận một nền kinh tế, nhưng phải tính bằng thập niên chứ không tính bằng năm.

Đài Loan bắt đầu công nghiệp hoá từ đâu?

Từ cải cách ruộng đất thập niên 1950, chuyển quyền sở hữu đất cho người canh tác và bồi thường địa chủ một phần bằng cổ phần doanh nghiệp — biến vốn đất đai thành vốn công nghiệp, còn thặng dư lương thực nuôi lao động chuyển sang công nghiệp.

Khu chế xuất Cao Hùng có vai trò gì?

Lập năm 1966, thuộc nhóm khu chế xuất đầu tiên ở châu Á, cho phép nhập nguyên liệu gia công và xuất đi với thủ tục đơn giản; mô hình này sau đó được nhiều nước học theo.

Đài Loan chuyển lên công nghệ cao bằng cách nào?

Lập khu công nghiệp khoa học Tân Trúc năm 1980, dùng viện nghiên cứu công nghệ công nghiệp làm cầu nối giữa nghiên cứu và sản xuất, cử người đi học nước ngoài rồi thu hút họ về cùng ưu đãi thuế và hạ tầng.

Vì sao Đài Loan phải hướng ra xuất khẩu?

Vì đảo gần như không có dầu mỏ hay mỏ kim loại lớn, rất ít đất bằng và thị trường trong nước nhỏ — nên phải dựa vào con người và bán ra bên ngoài.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay +849.219.219.88