Cơn bão năm 2009 không mạnh về gió nhưng trút lượng mưa khổng lồ xuống miền nam Đài Loan, và một ngôi làng đã bị chôn vùi dưới khối đất đá. Đây là thảm hoạ định hình lại cách Đài Loan nghĩ về rủi ro vùng núi.
- Bão Morakot ảnh hưởng tới Đài Loan vào tháng 8 năm 2009.
- Lượng mưa đo được ở một số nơi miền nam thuộc mức kỷ lục.
- Hơn 600 người thiệt mạng, phần lớn do sạt lở.
- Làng Tiểu Lâm thuộc vùng núi Cao Hùng bị vùi lấp gần như hoàn toàn.
Mưa chứ không phải gió
Điểm cốt lõi, và là lý do cơn bão này khác các cơn khác.
Morakot di chuyển chậm khi đi qua khu vực Đài Loan, nên mưa dồn xuống một vùng trong thời gian dài.
Lượng mưa tích luỹ ở một số trạm miền nam thuộc mức kỷ lục.
Gió của cơn bão không phải mức mạnh nhất từng ghi nhận.
Nhưng mưa kéo dài làm sườn núi bão hoà nước.
Đất bão hoà mất khả năng bám và trượt xuống thành khối lớn.
Đây là bài học đầu tiên: phân loại bão theo cấp gió không nói lên mức nguy hiểm thật ở một hòn đảo dốc — tổng lượng mưa mới là con số quyết định.
Thảm hoạ ở Tiểu Lâm
Trình bày sự việc đúng mực, không khai thác bi kịch.
Một khối lớn sườn núi phía trên làng Tiểu Lâm trượt xuống trong đêm.
Khối đất đá vùi lấp phần lớn ngôi làng.
Nó cũng chặn dòng sông tạo thành hồ tạm, rồi hồ vỡ gây thêm lũ bùn.
Đường sá bị cắt đứt nên cứu hộ phải dùng trực thăng.
Phần lớn người thiệt mạng trong thảm hoạ Morakot là ở khu vực này và các làng vùng núi lân cận.
Nhiều người thiệt mạng thuộc các cộng đồng dân tộc bản địa sinh sống ở vùng núi.
Vì sao sườn núi trượt
Phần giải thích, để bài có giá trị chứ không chỉ kể lại.
Đá ở Đài Loan trẻ và nứt nẻ do động đất.
Trận động đất năm 1999 làm yếu nhiều sườn núi ở miền trung và nam.
Mưa lớn kéo dài làm nước ngấm sâu vào các khe nứt.
Áp lực nước trong khe làm giảm ma sát giữa các khối đá.
Khi vượt ngưỡng, cả khối trượt xuống cùng lúc.
Đây là chuỗi nhân quả quan trọng: một trận động đất mười năm trước góp phần vào thảm hoạ sạt lở của năm 2009 — rủi ro ở Đài Loan tích luỹ qua nhiều sự kiện.
Những gì thay đổi sau đó
Phần hệ quả chính sách.
Đài Loan ban hành khung pháp lý riêng cho công tác tái thiết sau thảm hoạ.
Bản đồ vùng nguy cơ sạt lở được rà soát và công bố.
Một số khu dân cư vùng núi được di dời tới nơi an toàn hơn.
Việc di dời gây tranh luận vì gắn với đất tổ tiên của các cộng đồng bản địa.
Cơ chế sơ tán phòng ngừa trước bão được áp dụng mạnh hơn, kể cả khi chưa chắc chắn.
Chính sách sơ tán phòng ngừa là thay đổi lớn nhất: chấp nhận sơ tán thừa nhiều lần còn hơn thiếu một lần, dù mỗi lần sơ tán đều tốn kém và gây phiền hà.
Bài học cho nơi khác
Khép bài bằng phần có ích cho người đọc Việt Nam.
Miền núi Việt Nam cũng gặp lũ quét và sạt lở sau mưa lớn kéo dài.
Cơ chế giống nhau: đất bão hoà nước trên sườn dốc.
Cảnh báo dựa trên lượng mưa tích luỹ hiệu quả hơn cảnh báo dựa trên cấp gió.
Sơ tán sớm là biện pháp cứu được nhiều người nhất.
Bản đồ nguy cơ công khai giúp người dân tự đánh giá nơi mình ở.
Tái thiết và câu hỏi khó
Phần ít được nói tới nhưng quan trọng.
Tái thiết sau thảm hoạ không chỉ là xây lại nhà mà là quyết định xây ở đâu.
Nhiều khu tái định cư được đặt ở vùng thấp, xa nơi ở cũ.
Với cộng đồng bản địa, rời khỏi vùng núi cũng là rời khỏi nguồn sống và không gian văn hoá.
Một số cộng đồng chọn ở lại và gia cố thay vì di dời.
Tranh luận này chưa có đáp án chung cho mọi trường hợp.
Đây là điều đáng suy nghĩ: an toàn và gắn bó với đất là hai giá trị đều thật, và chính sách phải chọn giữa chúng.
Điều Đài Loan rút ra sau 2009 đáng để nơi nào cũng ghi nhớ: nguy hiểm không nằm ở cơn bão mà nằm ở nơi bạn đang đứng khi nó tới.
Bão Morakot gây thiệt hại vì gì?
Vì mưa chứ không phải gió — bão di chuyển chậm khi đi qua Đài Loan nên mưa dồn xuống một vùng trong thời gian dài, lượng mưa tích luỹ ở một số trạm miền nam thuộc mức kỷ lục, làm sườn núi bão hoà nước và trượt.
Chuyện gì xảy ra ở làng Tiểu Lâm?
Một khối lớn sườn núi phía trên làng trượt xuống trong đêm, vùi lấp phần lớn ngôi làng và chặn dòng sông tạo hồ tạm, rồi hồ vỡ gây thêm lũ bùn; đường bị cắt nên cứu hộ phải dùng trực thăng.
Vì sao sườn núi Đài Loan dễ sạt lở?
Vì đá trẻ và nứt nẻ do động đất — trận năm 1999 làm yếu nhiều sườn núi; mưa lớn kéo dài ngấm vào khe nứt, áp lực nước làm giảm ma sát giữa các khối đá cho tới khi cả khối trượt xuống.
Sau Morakot Đài Loan thay đổi gì?
Ban hành khung pháp lý riêng cho tái thiết, rà soát và công bố bản đồ vùng nguy cơ sạt lở, di dời một số khu dân cư vùng núi, và áp dụng mạnh hơn cơ chế sơ tán phòng ngừa trước bão.